nun
nun dùng để chỉ những người phụ nữ tận hiến cho tôn giáo, thường gắn liền với Kitô giáo (Công giáo, Chính thống giáo) hoặc Phật giáo. Trong tiếng Việt, tùy vào tôn giáo mà từ này được dịch khác nhau để đảm bảo tính chính xác về văn hóa.
Phân biệt theo tôn giáo
Trong Công giáo, nun thường được dịch là "nữ tu" hoặc "sơ". Cần lưu ý sự khác biệt giữa nun (thường chỉ những người sống trong tu viện, khép kín) và sister (thường chỉ những nữ tu hoạt động trong cộng đồng). Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Trong Phật giáo, nun được dịch là "ni cô" hoặc "bhikkhunī".
Sắc thái sử dụng
Từ này mang sắc thái tôn kính và trang trọng. Khi sử dụng trong tiếng Anh, nun nhấn mạnh vào lối sống từ bỏ thế tục, tuân theo các lời khấn như nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.
Ví dụ đúng: She decided to become a nun and join the convent (Cô ấy quyết định trở thành một nữ tu và gia nhập tu viện).
Lưu ý về ngữ pháp
nun là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm các nữ tu, ta sử dụng số nhiều là nuns. Từ này không có các biến thể về giống hay cấp bậc phức tạp trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, người dùng nên chọn từ xưng hô phù hợp với tôn giáo cụ thể để tránh gây nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Một người phụ nữ đã tuyên khấn nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời, sống trong một cộng đồng tôn giáo, thường là trong tu viện
"The nun spent her morning in silent prayer at the convent."
Nữ tu dành buổi sáng để cầu nguyện trong im lặng và buổi chiều để giảng dạy tại trường học địa phương.
Một người phụ nữ thuộc một dòng tu tôn giáo nhưng không sống trong cộng đồng khép kín, thường làm việc trong thế giới trần tục
Nữ tu đến thăm đã cung cấp sự tư vấn và hỗ trợ cho những người tị nạn tại biên giới.