disobedience
disobedience mô tả hành động cố ý không tuân theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc sự chỉ dẫn của người có thẩm quyền. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự bướng bỉnh, không vâng lời thường thấy ở trẻ em hoặc cấp dưới; hai là sự phản kháng có tính hệ thống đối với luật pháp hoặc chính quyền.
Ý nghĩa
Việc không tuân thủ hoặc từ chối tuân theo các quy tắc, luật pháp, hoặc một người có thẩm quyền
The child was punished for his blatant disobedience.
Đứa trẻ bị phạt vì sự không vâng lời trắng trợn của mình.
Hành động cố ý từ chối tuân theo một đạo luật như một hình thức phản kháng chính trị
The activists practiced nonviolent civil disobedience to challenge the unfair legislation.
Các nhà hoạt động đã thực hiện bất tuân dân sự phi bạo lực để thách thức luật pháp bất công.