deferential
kính cẩn / nhún nhường
Tính từ
So sánh hơn: more deferentialSo sánh nhất: most deferential
Ý nghĩa
Tính từkính cẩn
Thể hiện sự tôn trọng và phục tùng khiêm nhường trước ý kiến, mong muốn hoặc quyền hạn của người khác
"He spoke in a deferential tone when addressing the judge."
Anh ấy nói bằng giọng kính cẩn khi thưa chuyện với vị thẩm phán.
nhún nhường
Đặc trưng bởi sự sẵn lòng chấp nhận phán quyết hoặc sở thích của người khác vì lòng tôn trọng
Các nhân viên cấp dưới vẫn giữ thái độ nhún nhường trong cuộc họp hội đồng quản trị để tránh xung đột.