conformist
conformist mô tả một cá nhân hoặc một hành động tuân theo các chuẩn mực, quy tắc hoặc kỳ vọng của xã hội một cách tuyệt đối. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo, thiếu chính kiến hoặc chấp nhận mọi thứ một cách thụ động để được hòa nhập.
Ý nghĩa
Một người hành xử theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc quy ước xã hội được chấp nhận
"He was a lifelong conformist who never questioned the status quo."
Ông ấy là một người tuân thủ suốt đời, chưa bao giờ nghi ngờ hiện trạng.
Tuân theo các tiêu chuẩn truyền thống hoặc hành xử phù hợp với các phong tục đã được thiết lập
"The school maintains a strictly conformist dress code for all students."
Nhà trường duy trì một quy định về trang phục tuân thủ nghiêm ngặt cho tất cả học sinh.