penance
Ý nghĩa
Một hành động tự trừng phạt hoặc một nhiệm vụ khắt khe được thực hiện để thể hiện sự hối lỗi về một sai trái và để cầu xin sự tha thứ
"He spent a week in silent prayer as penance for his sins."
Anh ấy đã dành một tuần cầu nguyện trong im lặng như một sự sám hối cho những tội lỗi của mình.
Hành động tự nguyện thực hiện một nhiệm vụ hoặc chịu đựng gian khổ để bù đắp cho một sai lầm hoặc vi phạm
"The athlete viewed the grueling training regime as a form of penance for his previous laziness."
Vận động viên coi chế độ tập luyện khắc nghiệt là một hình thức chuộc lỗi cho sự lười biếng trước đây của mình.
Trong Giáo hội Công giáo, đây là bí tích xưng tội và được ơn xá tội
"The priest administered the sacrament of penance to the penitent believer."
Vị linh mục đã cử hành bí tích giải tội cho tín hữu đang sám hối.