subservience
subservience mang sắc thái biểu đạt sự phục tùng một cách tuyệt đối, thường là do vị thế thấp hơn hoặc do sự lệ thuộc. Trong nhiều ngữ cảnh, từ này mang hàm ý tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người đánh mất lòng tự trọng hoặc sự độc lập để làm hài lòng người khác.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt subservience với obedience (sự vâng lời). Trong khi obedience thường được coi là tích cực hoặc trung tính (như trẻ em vâng lời cha mẹ hoặc binh lính tuân lệnh cấp trên), thì subservience lại nhấn mạnh vào sự thấp kém và phục tùng một cách quá mức, đôi khi là nhu nhược.
obedience: Vâng lời vì tôn trọng quy tắc hoặc quyền hạn.
subservience: Phục tùng vì cảm thấy mình thấp kém hoặc bị áp chế.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn nhấn mạnh vào trạng thái bị động và thiếu quyền tự quyết. Ví dụ, thay vì nói một nhân viên "hợp tác" (cooperative), nếu dùng subservience, người nói đang ám chỉ nhân viên đó chỉ biết cúi đầu vâng lời mà không dám đưa ra ý kiến riêng.
Đúng: His subservience to the boss was embarrassing (Sự phục tùng quá mức của anh ta đối với sếp thật đáng xấu hổ).
Sai: Sử dụng subservience để mô tả một mối quan hệ đối tác bình đẳng hoặc sự tôn trọng lẫn nhau.
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả tính chất của một người, hãy sử dụng tính từ tương ứng là subservient.
Ý nghĩa
Trạng thái sẵn sàng vâng lời người khác một cách vô điều kiện hoặc ở vị trí thấp hơn về cấp bậc hoặc tầm quan trọng
"His total subservience to the CEO ensured his rapid promotion within the company."
Sự phục tùng tuyệt đối đối với giám đốc điều hành đã đảm bảo cho anh ấy được thăng tiến nhanh chóng trong công ty.
Đặc điểm hữu ích hoặc hỗ trợ trong việc đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể
Việc phần mềm mới đáp ứng tốt các nhu cầu của người dùng là điểm bán hàng chính của nó.