docile
ngoan ngoãn / hiền lành
Tính từ
So sánh hơn: more docileSo sánh nhất: most docile
docile mô tả một đối tượng hoặc con người có đặc điểm dễ bảo, sẵn lòng tuân theo sự hướng dẫn hoặc kiểm soát của người khác mà không phản kháng. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực khi nói về sự ngoan ngoãn, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc quá thụ động.
Ý nghĩa
Tính từngoan ngoãn
Sẵn sàng chấp nhận sự kiểm soát hoặc hướng dẫn; dễ bảo
"The once wild horse became docile after months of training."
Con ngựa từng hoang dã đã trở nên ngoan ngoãn sau nhiều tháng huấn luyện.
Tính từhiền lành
Yên lặng và dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ quản lý
"The teacher appreciated the docile nature of the students in the front row."
Giáo viên đánh giá cao bản tính hiền lành của những học sinh ở hàng ghế đầu.