deference
deference diễn tả một thái độ tôn trọng sâu sắc, thường đi kèm với việc nhường nhịn hoặc tuân theo ý muốn, quyết định của người khác. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là sự tôn trọng đơn thuần, mà là sự thừa nhận vị thế, kinh nghiệm hoặc quyền hạn của đối phương cao hơn mình.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt deference với respect. Trong khi respect (sự tôn trọng) là một cảm xúc chung dành cho những người có phẩm chất tốt hoặc thành tựu cao, thì deference nhấn mạnh vào hành động cụ thể là nhường bước hoặc chấp nhận ý kiến của người khác để thể hiện sự tôn kính đó. Ví dụ, bạn có thể respect một đồng nghiệp nhưng không nhất thiết phải thể hiện deference đối với họ trong mọi quyết định.
Một từ khác thường gây nhầm lẫn là compliance (sự tuân thủ). Compliance thường mang nghĩa tuân theo quy định hoặc mệnh lệnh một cách máy móc hoặc bắt buộc, trong khi deference mang tính tự nguyện và xuất phát từ lòng tôn kính.
Cách dùng và lưu ý
Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như in deference to (để tỏ lòng tôn kính/vì tôn trọng ai đó). Người học cần lưu ý không nhầm lẫn từ này với các từ có gốc tương tự nhưng nghĩa khác hoàn toàn trong các ngôn ngữ khác nếu có.
Đúng: In deference to the elderly, he gave up his seat. (Vì tôn trọng người già, anh ấy đã nhường ghế.)
Sai: Sử dụng deference khi chỉ muốn nói về sự ngưỡng mộ đơn thuần mà không có hành động nhường nhịn hay tuân theo.
Về mặt ngữ pháp, deference là một danh từ không đếm được.
Ý nghĩa
Sự phục tùng khiêm nhường và tôn trọng dành cho một ai đó, thường là do thâm niên, quyền hạn hoặc sự vượt trội được công nhận của họ
"He bowed his head in deference to the judge."
Anh ấy cúi đầu tỏ lòng tôn kính đối với vị thẩm phán.