narrow
narrow chủ yếu được dùng để mô tả những thứ có chiều rộng nhỏ hoặc phạm vi bị giới hạn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang nghĩa vật lý (hẹp) hoặc nghĩa bóng (hạn hẹp, hẹp hòi). Một điểm quan trọng là narrow thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, gợi cảm giác về sự gò bó hoặc thiếu hụt.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về không gian vật lý, narrow đơn thuần là đối lập với wide. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả tư duy hoặc quan điểm, nó mang nghĩa tiêu cực, tương đương với sự thiếu cởi mở. Hãy phân biệt narrow với slender hoặc thin: trong khi slender thường mang nghĩa tích cực (mảnh mai, thanh thoát), thì narrow chỉ tập trung vào kích thước chiều ngang nhỏ hẹp.
❌ a narrow waist (thường không dùng để khen ngợi vẻ đẹp)
Một vòng eo thon gọn: a slender waist
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Trong bối cảnh cạnh tranh hoặc kết quả, narrow được dùng để chỉ một khoảng cách rất nhỏ, thường dịch là "sát nút". Ví dụ, a narrow victory là một chiến thắng sát nút, nơi người thắng chỉ vượt qua đối thủ với một tỉ số rất thấp.
Khi đóng vai trò là động từ, narrow thường đi kèm với down (narrow down) để chỉ hành động thu hẹp một danh sách hoặc các lựa chọn nhằm tìm ra kết quả chính xác nhất.
Thu hẹp danh sách: narrow down the options
Về mặt ngữ pháp, narrow có thể đóng vai trò là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó có các cấp độ so sánh là narrower và narrowest.
Ý nghĩa
Có chiều rộng nhỏ khi so với chiều dài
The narrow path led through the dense forest.
Con đường nhỏ hẹp dẫn xuyên qua khu rừng rậm rạp.
Bị giới hạn về mức độ, phạm vi hoặc quy mô
The candidate had a very narrow focus during the debate.
Ứng cử viên có một sự tập trung rất hạn hẹp trong suốt buổi tranh luận.
Chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó với một khoảng cách rất nhỏ
The team secured a narrow victory in the final seconds of the game.
Đội bóng đã giành được một chiến thắng sát nút trong những giây cuối cùng của trận đấu.
Thiếu sự cởi mở, lòng khoan dung hoặc sự tò mò về trí tuệ
His narrow views on social issues made it difficult to have a productive conversation.
Quan điểm hẹp hòi của anh ấy về các vấn đề xã hội khiến việc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn.
Làm cho cái gì đó bớt rộng hơn hoặc hạn chế hơn về phạm vi
The government decided to narrow the criteria for the grant application.
Chính phủ đã quyết định thu hẹp các tiêu chí cho đơn xin trợ cấp.
Trở nên bớt rộng hơn hoặc giảm bớt về phạm vi
The road narrows significantly as you approach the village.
Con đường thu hẹp lại đáng kể khi bạn tiến gần đến ngôi làng.
Ví dụ
The hikers followed a narrow path through the dense forest.
Những người đi bộ đường dài đã đi theo một con đường hẹp xuyên qua khu rừng rậm rạp.
Cụm từ kết hợp
narrow gap
một khoảng trống nhỏ giữa hai vật
There is a narrow gap between the door and the wall.
Có một khoảng trống hẹp giữa cánh cửa và bức tường.
narrow margin
một sự chênh lệch rất nhỏ trong kết quả
The candidate won the election by a narrow margin.
Ứng cử viên đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử với một cách biệt sát nút.
narrow escape
tình huống suýt chút nữa thì gặp nguy hiểm
They had a narrow escape during the avalanche.
Họ đã thoát chết trong gang tấc trong trận lở tuyết.
narrow mind
sự thiếu khoan dung hoặc không cởi mở
His narrow mind prevents him from accepting new ideas.
Tư duy hẹp hòi ngăn cản anh ấy chấp nhận những ý tưởng mới.
narrow focus
một phạm vi tập trung hẹp
The study has a narrow focus on urban migration.
Nghiên cứu này có một trọng tâm hẹp về di cư đô thị.
Cụm động từ
narrow down
thu hẹp số lượng các khả năng
We need to narrow down the list of suspects.
Chúng ta cần thu hẹp danh sách các nghi phạm.
Thành ngữ & Tục ngữ
narrow escape
tình huống một người suýt chút nữa thì gặp thảm họa hoặc nguy hiểm
The hikers had a narrow escape when the landslide missed their camp by only a few feet.
Những người leo núi đã thoát chết trong gang tấc khi vụ sạt lở đất chỉ cách trại của họ vài feet.
narrow margin
một sự chênh lệch rất nhỏ giữa người thắng và người thua
The candidate won the election by a narrow margin of only ten votes.
Ứng cử viên đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử với một cách biệt sát nút chỉ mười phiếu bầu.
narrow minded
không sẵn lòng chấp nhận những ý tưởng mới hoặc ý kiến khác biệt
His narrow minded approach to management prevented the team from innovating.
Cách tiếp cận quản lý hẹp hòi của anh ấy đã ngăn cản đội ngũ đổi mới.
narrow down
giảm một danh sách các khả năng xuống một số lượng nhỏ hơn
We have fifty applicants, but we need to narrow them down to a shortlist of three.
Chúng tôi có năm mươi ứng viên, nhưng chúng tôi cần thu hẹp họ xuống còn một danh sách rút gọn gồm ba người.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ nearu, xuất phát từ một gốc tiếng Proto-Germanic có nghĩa là chặt hoặc bị thắt lại.
Nó có cùng nguồn gốc với từ naru trong tiếng Đức cao cổ và naru trong tiếng Bắc Âu cổ, phản ánh một ý nghĩa tổ tiên nhất quán về không gian hoặc chiều rộng bị giới hạn trong các ngôn ngữ nhóm Germanic.