bigoted
bigoted không chỉ đơn thuần là sự không đồng ý hay bất đồng quan điểm, mà nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, chỉ một thái độ cực đoan và thiếu linh hoạt. Từ này mô tả những người tin rằng niềm tin, tôn giáo hoặc quan điểm của họ là duy nhất đúng và thượng đẳng, đồng thời khước từ việc lắng nghe hoặc chấp nhận bất kỳ ý kiến trái chiều nào. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cố chấp" hoặc "hẹp hòi", nhưng mức độ nghiêm trọng của bigoted thường gắn liền với sự định kiến, phân biệt đối xử đối với các nhóm người khác biệt về sắc tộc, giới tính hoặc tín ngưỡng.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện niềm tin ngoan cố vào sự thượng đẳng của ý kiến và nhóm của chính mình, đặc biệt là có thành kiến đối với những người khác biệt
The bigoted remarks made by the politician sparked widespread protests across the city.
Những lời nhận xét cố chấp của chính trị gia đã gây ra các cuộc biểu tình diện rộng khắp thành phố.