slender
/ˈslɛndə/
slender mang một sắc thái tích cực và trang nhã khi mô tả vóc dáng con người. Khác với thin (gầy) thường mang nghĩa trung lập hoặc đôi khi gợi cảm giác thiếu sức sống, hay skinny (gầy nhom) thường mang nghĩa tiêu cực, slender nhấn mạnh vào sự mảnh mai, cân đối và duyên dáng. Vì vậy, từ này thường được dùng để khen ngợi vẻ đẹp hình thể.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi không dùng cho con người, slender mô tả những vật có hình dáng dài và hẹp, hoặc những thứ có số lượng rất ít. Tuy nhiên, cần lưu ý sự phân biệt giữa slender và narrow:
narrow tập trung vào khoảng cách hẹp giữa hai cạnh (ví dụ: một con đường hẹp).
slender gợi lên hình ảnh một vật thể thanh mảnh, thon dài (ví dụ: một ngón tay thon).
Trong bối cảnh tài chính hoặc số lượng, slender tương đương với meager, ám chỉ sự ít ỏi, vừa đủ hoặc thiếu hụt, thường dùng trong các cụm từ như a slender margin (một khoảng cách sít sao) hoặc slender resources (nguồn lực ít ỏi).
Lưu ý về cách dùng
Đúng: She has a slender figure. (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai - lời khen).
Sai: Sử dụng slender để mô tả một người gầy gò do bệnh tật hoặc suy dinh dưỡng; trong trường hợp này, hãy dùng thin hoặc gaunt.
Từ này đóng vai trò là một tính từ, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Gầy một cách duyên dáng; có vóc dáng nhỏ nhắn
"She had a slender figure that made her look like a ballerina."
Cô ấy có một vóc dáng mảnh mai khiến cô trông giống như một vũ công ba lê.
Nhỏ về số lượng hoặc khối lượng; nghèo nàn
"The family struggled to survive on a slender income."
Gia đình đó đã phải vật lộn để sinh tồn với một mức thu nhập ít ỏi.
Có chiều rộng nhỏ
"A slender strip of land connected the two islands."
Một dải đất hẹp nối liền hai hòn đảo.
Ví dụ
The dancer had a slender frame that allowed for great flexibility.
Vũ công có một khung hình mảnh mai cho phép sự linh hoạt tuyệt vời.
They managed to buy a house despite their slender savings.
Họ đã xoay xở để mua được một ngôi nhà bất chấp khoản tiền tiết kiệm ít ỏi.
A slender bridge spanned the gap between the two cliffs.
Một cây cầu hẹp bắc qua khoảng trống giữa hai vách đá.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ slendre, vốn phát triển từ tiếng Anh cổ slender, có nghĩa là gầy hoặc mảnh khảnh.
Từ này chia sẻ chung gốc Germanic với từ slankar trong tiếng Đức cao cổ, phản ánh ý nghĩa tổ tiên nhất quán về sự hẹp hoặc thiếu khối lượng.