slim
slim thường mang sắc thái tích cực khi mô tả ngoại hình, gợi lên vẻ đẹp thanh thoát, cân đối và khỏe mạnh. Điều này khác biệt hoàn toàn với thin hoặc skinny, vốn thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gầy gò, thiếu sức sống hoặc gầy một cách quá mức. Khi muốn khen ngợi vóc dáng của ai đó, hãy sử dụng slim để thể hiện sự tinh tế và lịch sự.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh
Ngoài việc mô tả hình dáng, slim còn được dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là "mong manh" hoặc "rất thấp", thường đi kèm với các danh từ như chance (cơ hội) hoặc possibility (khả năng). Ví dụ, cụm từ a slim chance không có nghĩa là "một cơ hội gầy" mà là "một cơ hội rất nhỏ nhoi".
Khi đóng vai trò là động từ, slim thường xuất hiện trong cụm slim down, có nghĩa là giảm cân hoặc thu hẹp quy mô của một tổ chức, bộ máy vận hành để trở nên hiệu quả hơn.
Lưu ý về cách dùng
Đúng: She has a slim figure (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai - lời khen).
Sai/Kém tự nhiên: Sử dụng slim để mô tả một vật thể quá mỏng đến mức yếu ớt; trong trường hợp đó, thin sẽ phù hợp hơn.
Ý nghĩa
Có vóc dáng gầy một cách thu hút hoặc thanh mảnh
She has a slim figure.
Cô ấy có một vóc dáng mảnh mai.
Ít về số lượng hoặc mức độ, đặc biệt khi nói về cơ hội hoặc khả năng xảy ra
There is only a slim chance that the team will win the championship.
Chỉ có một cơ hội mong manh là đội bóng sẽ giành chức vô địch.
Làm cho cái gì đó ngắn gọn hoặc súc tích hơn, thường bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết
The editor helped him slim the manuscript down to fifty pages.
Biên tập viên đã giúp anh ấy cắt giảm bản thảo xuống còn năm mươi trang.