reduce
reduce thường được hiểu là làm giảm đi về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Tuy nhiên, điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt về sắc thái giữa reduce và các từ đồng nghĩa như decrease hay lower. Trong khi decrease thường mô tả một sự sụt giảm tự nhiên hoặc khách quan (ví dụ: nhiệt độ giảm), thì reduce thường hàm ý một hành động có chủ đích, một nỗ lực chủ động để làm cho cái gì đó ít đi hoặc nhỏ hơn.
Ví dụ, khi nói về việc cắt giảm chi phí, người ta dùng reduce costs để nhấn mạnh hành động quản lý, thay vì dùng decrease costs vốn mang tính mô tả trạng thái.
Sự khác biệt trong các ngữ cảnh chuyên biệt
Trong toán học và hóa học, reduce không mang nghĩa là làm ít đi mà là rút gọn hoặc khử. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt vì trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "giảm" cho nhiều trường hợp khác nhau. Khi gặp reduce a fraction, bạn hãy dịch là rút gọn phân số thay vì "giảm phân số".
Trong ẩm thực, reduce được dùng khi đun sôi chất lỏng để nước bay hơi, làm cho hỗn hợp đặc hơn và đậm đà hơn. Trong trường hợp này, nó không đơn thuần là giảm thể tích mà là làm cô đặc.
Các lỗi thường gặp và lưu ý sử dụng
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa reduce và lower. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "giảm", nhưng lower thường dùng cho vị trí vật lý (hạ thấp xuống) hoặc mức giá cụ thể, trong khi reduce tập trung vào quy mô hoặc cường độ.
❌ Sai: reduce the curtain (để nói về việc kéo rèm xuống)
✅ Đúng: lower the curtain
❌ Sai: decrease the price (khi muốn nói về một chiến dịch giảm giá chủ động)
✅ Đúng: reduce the price
Về mặt ngữ pháp, reduce là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định cái gì bị giảm bớt. Nếu muốn diễn đạt trạng thái tự giảm đi mà không có tác động bên ngoài, hãy sử dụng nội động từ decrease hoặc cấu trúc bị động với be reduced.
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít đi về số lượng, mức độ hoặc kích thước
The company decided to reduce its workforce to save money.
Công ty đã quyết định cắt giảm lực lượng lao động để tiết kiệm chi phí.
Đơn giản hóa một phân số hoặc một hợp chất hóa học về dạng đơn giản nhất
The chemist managed to reduce the compound to its basic elements.
Nhà hóa học đã thành công trong việc phân tách hợp chất về các nguyên tố cơ bản.
Trở nên nhỏ hơn hoặc ít đi về kích thước hoặc số lượng
The swelling in his ankle began to reduce after two days.
Vết sưng ở mắt cá chân của anh ấy bắt đầu giảm bớt sau hai ngày.