bigotry
bigotry mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, nơi một người kiên định một cách mù quáng với những định kiến của mình và từ chối chấp nhận hoặc tôn trọng những quan điểm, niềm tin hoặc đặc điểm khác biệt của người khác. Từ này mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với sự bất đồng quan điểm thông thường, vì nó hàm ý sự thiếu khoan dung và thường đi kèm với thái độ thù ghét hoặc coi thường.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt bigotry với prejudice (định kiến). Trong khi prejudice thường là một ý kiến được hình thành trước khi có đủ thông tin (có thể là vô thức), thì bigotry là sự thể hiện ra bên ngoài của định kiến đó một cách cứng nhắc và cực đoan. Một người có prejudice có thể thay đổi khi nhận ra sai lầm, nhưng một người mang tính bigotry thường khước từ mọi bằng chứng trái ngược để duy trì niềm tin sai lệch của mình.
Ví dụ: Một người có thể có prejudice về một vùng miền, nhưng khi họ dùng điều đó để từ chối thuê nhà cho bất kỳ ai từ vùng đó, họ đang thể hiện sự bigotry.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, bigotry thường được dịch là "sự cố chấp" hoặc "sự định kiến", nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, từ này gắn liền chặt chẽ với các vấn đề xã hội như phân biệt chủng tộc, tôn giáo hoặc xu hướng tính dục. Khi sử dụng, hãy cẩn trọng vì đây là một từ có tính chỉ trích mạnh mẽ.
Đúng: religious bigotry (sự cuồng tín/cố chấp tôn giáo)
Đúng: blind bigotry (sự cố chấp mù quáng)
Ý nghĩa
Sự tuân thủ một cách cứng nhắc hoặc phi lý đối với một ý kiến hoặc niềm tin cụ thể, thường biểu hiện thành sự thù ghét hoặc không khoan dung đối với những người có quan điểm khác
"His blind bigotry prevented him from considering any evidence that contradicted his beliefs."
Sự cố chấp mù quáng đã ngăn cản ông ấy xem xét bất kỳ bằng chứng nào mâu thuẫn với niềm tin của mình.
Sự không khoan dung hoặc thành kiến đối với mọi người dựa trên tư cách thành viên của họ trong một nhóm cụ thể, đặc biệt là nhóm chủng tộc, sắc tộc hoặc tôn giáo
"The organization works tirelessly to combat systemic bigotry in the justice system."
Tổ chức này làm việc không mệt mỏi để chống lại sự định kiến mang tính hệ thống trong hệ thống tư pháp.