tolerant
tolerant mang sắc thái tích cực, mô tả một người có lòng vị tha, sẵn lòng chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác biệt với bản thân mà không phán xét hay phản đối gay gắt. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "khoan dung". Điều quan trọng cần lưu ý là tolerant không đơn thuần là sự đồng ý hay tán thành, mà là sự chấp nhận sự tồn tại của điều gì đó dù mình không thích hoặc không đồng tình.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt tolerant với patient. Trong khi patient (kiên nhẫn) nhấn mạnh vào khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn mà không tức giận, thì tolerant tập trung vào thái độ cởi mở đối với sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo hoặc tính cách.
Ví dụ: Một giáo viên patient sẽ kiên trì giải thích bài toán cho đến khi học sinh hiểu; một giáo viên tolerant sẽ chấp nhận việc học sinh có những quan điểm chính trị khác biệt với mình.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế, tolerant mang nghĩa là "có khả năng chịu đựng" (ví dụ: drug-tolerant - chịu được thuốc), khác hoàn toàn với nghĩa "khoan dung" trong giao tiếp xã hội.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "chịu đựng" (endure/tolerate) và "khoan dung" (tolerant). Tolerate (động từ) thường mang sắc thái chịu đựng một điều gì đó gây khó chịu, trong khi tính từ tolerant lại gợi lên một phẩm chất đạo đức cao đẹp, sự bao dung và tôn trọng quyền tự do của người khác.
Đúng: She is very tolerant of other people's mistakes. (Cô ấy rất khoan dung với những sai lầm của người khác - thể hiện sự bao dung).
Sai: Sử dụng tolerant khi muốn nói về việc chịu đựng một nỗi đau thể xác hoặc một tình huống cực kỳ tồi tệ mà không có sự chấp nhận về mặt tư tưởng.
Về mặt ngữ pháp, tính từ này thường đi kèm với giới từ of để chỉ đối tượng mà người nói đang thể hiện sự khoan dung.
Ý nghĩa
Sẵn lòng chấp nhận sự tồn tại của những ý kiến hoặc hành vi mà bản thân không nhất thiết phải đồng ý
He is very tolerant of his neighbors' loud music.
Anh ấy rất khoan dung với việc hàng xóm mở nhạc lớn.