passage
Từ passage gợi lên cảm giác về sự chuyển tiếp và chuyển động. Dù là một hành lang vật lý hay một đoạn trích trong một cuốn sách, từ này đại diện cho một chiếc cầu nối giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
Nó ám chỉ một cuộc hành trình, dù ngắn ngủi, để đi từ điểm này sang điểm khác.
Countable when referring to a specific piece of text or a physical corridor. Uncountable when referring to the general process of moving from one state to another or the flow of time.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình chuyển từ nơi này, trạng thái này hoặc điều kiện này sang một nơi, trạng thái hoặc điều kiện khác
The passage of time seems to accelerate as we age.
Sự trôi qua của thời gian dường như tăng tốc khi chúng ta già đi.
Một con đường hẹp, hành lang hoặc đường dẫn nối liền hai khu vực
The servants used a narrow passage to reach the kitchen.
Những người giúp việc đã sử dụng một lối đi hẹp để đi đến nhà bếp.
Một phần ngắn của một tác phẩm viết hoặc một đoạn nhạc
The teacher asked the students to read a short passage from the novel.
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc một đoạn trích ngắn từ cuốn tiểu thuyết.
Một cuộc hành trình bằng tàu thủy hoặc máy bay, đặc biệt là những chuyến đi dài
They booked a passage to India in the nineteenth century.
Họ đã đặt một chuyến đi đến Ấn Độ vào thế kỷ mười chín.
Một đường ống hoặc khe hở mà không khí, chất lỏng hoặc ánh sáng có thể đi qua trong một cơ thể hoặc cấu trúc
The nasal passage was blocked due to a severe cold.
Đường dẫn mũi bị tắc do một trận cảm lạnh nặng.