escape
escape mang hàm ý chính là sự giải thoát hoặc thoát khỏi một trạng thái bị kìm kẹp, giam giữ hoặc một tình huống nguy hiểm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "trốn thoát" (khi nói về việc thoát khỏi sự giam cầm vật lý) hoặc "thoát khỏi" (khi nói về việc tránh được một rủi ro, một kết quả tiêu cực).
Countable when referring to a specific event of fleeing (a daring escape). Uncountable when referring to the general concept of getting free (the possibility of escape).
Ý nghĩa
Thoát khỏi một nơi, một người hoặc một tình huống nào đó
The prisoner managed to escape from the high-security facility.
Tên tù nhân đã tìm cách trốn thoát khỏi cơ sở an ninh nghiêm ngặt.
Tránh được hoặc thoát khỏi một kết quả tiêu cực
He narrowly escaped the car accident.
Anh ấy đã suýt chút nữa thoát khỏi vụ tai nạn xe hơi.
Hành động thoát khỏi sự giam cầm hoặc một tình huống bị hạn chế
The great escape was planned for months.
Cuộc đào thoát vĩ đại đã được lên kế hoạch trong nhiều tháng.