pinch
/pɪntʃ/
pinch là một từ đa nghĩa, mô tả các hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc ép chặt hoặc kẹp giữa hai bề mặt (thường là ngón tay). Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để phản ánh đúng sắc thái của hành động.
Countable when referring to the act of squeezing skin ('He gave her a pinch on the arm'). Uncountable when referring to a tiny measurement of a dry ingredient ('Add a pinch of cinnamon')
Ý nghĩa
Kẹp chặt thứ gì đó giữa ngón trỏ và ngón cái, thường là để gây ra một chút đau
She pinched his arm to wake him up.
Cô ấy đã véo cánh tay anh ta để đánh thức anh ta dậy.
Ăn trộm thứ gì đó, đặc biệt là theo cách tùy tiện hoặc vặt vãnh
Someone pinched my pen from the desk.
Ai đó đã chôm cây bút của tôi trên bàn làm việc.
Một lượng nhỏ thứ gì đó có thể cầm được giữa ngón trỏ và ngón cái
Add a pinch of salt to the sauce.
Thêm một nhúm muối vào nước sốt.
Trở nên quá chật, gây ra sự khó chịu hoặc áp lực
These new shoes pinch my toes.
Đôi giày mới này làm chật ngón chân tôi.