D
Dicread
HomeDictionaryCcompress

compress

nén / nén / rút gọn / miếng gạc nén
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: compressedPhân từ 2: compressedV-ing: compressing

compress mang nghĩa ct lõi là làm cho mt vt gì đó trnên nhhơn, đặc hơn hoc ngn gn hơn thông qua áp lc hoc stinh gin. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được dùng cho vt cht vt lý, dliu shoc ngôn ngữ.

Ý nghĩa

Ngoại động từnén
[~ something]

Ấn hoặc ép thứ gì đó vào một không gian nhỏ hơn hoặc làm cho nó trở nên đặc hơn

"The machine is used to compress the waste into small blocks."

Chiếc máy được sử dụng để nén chất thải thành những khối nhỏ.

Ngoại động từnén
[~ something]

Giảm kích thước của một tệp máy tính hoặc luồng dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc thời gian truyền tải

"You should compress the folder before emailing it to the client."

Bạn nên nén thư mục trước khi gửi email cho khách hàng.

Ngoại động từrút gọn
[~ something]

Làm cho một bài viết hoặc một bài phát biểu ngắn hơn bằng cách loại bỏ những từ không cần thiết

"The editor asked the author to compress the long introduction."

Biên tập viên đã yêu cầu tác giả rút gọn phần giới thiệu dài dòng.

Danh từmiếng gạc nén

Một miếng vật liệu thấm hút, thường được ngâm trong nước hoặc thuốc, đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm hoặc đau

"The nurse placed a cold compress on the patient's forehead to lower the fever."

Y tá đặt một miếng gạc nén lạnh lên trán bệnh nhân để hạ sốt.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error