compress
compress mang nghĩa cốt lõi là làm cho một vật gì đó trở nên nhỏ hơn, đặc hơn hoặc ngắn gọn hơn thông qua áp lực hoặc sự tinh giản. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng cho vật chất vật lý, dữ liệu số hoặc ngôn ngữ.
Ý nghĩa
Ấn hoặc ép thứ gì đó vào một không gian nhỏ hơn hoặc làm cho nó trở nên đặc hơn
"The machine is used to compress the waste into small blocks."
Chiếc máy được sử dụng để nén chất thải thành những khối nhỏ.
Giảm kích thước của một tệp máy tính hoặc luồng dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc thời gian truyền tải
"You should compress the folder before emailing it to the client."
Bạn nên nén thư mục trước khi gửi email cho khách hàng.
Làm cho một bài viết hoặc một bài phát biểu ngắn hơn bằng cách loại bỏ những từ không cần thiết
"The editor asked the author to compress the long introduction."
Biên tập viên đã yêu cầu tác giả rút gọn phần giới thiệu dài dòng.
Một miếng vật liệu thấm hút, thường được ngâm trong nước hoặc thuốc, đắp lên một bộ phận của cơ thể để giảm viêm hoặc đau
"The nurse placed a cold compress on the patient's forehead to lower the fever."
Y tá đặt một miếng gạc nén lạnh lên trán bệnh nhân để hạ sốt.