corridor
corridor thường được hiểu phổ biến nhất là một lối đi hẹp, dài trong các tòa nhà, kết nối các phòng với nhau. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "hành lang". Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là corridor mang sắc thái về một không gian chuyển tiếp, dẫn dắt từ điểm này sang điểm khác, thay vì chỉ là một khoảng trống đơn thuần.
Mở rộng ý nghĩa trong các lĩnh vực chuyên biệt
Ngoài nghĩa kiến trúc, corridor được sử dụng rộng rãi trong địa chính trị và sinh học để chỉ một dải đất hoặc vùng nước hẹp đóng vai trò là cầu nối.
Trong chính trị/quân sự: corridor (hành lang đất) là một dải lãnh thổ chiến lược nối hai vùng đất lớn hơn. Ví dụ: land corridor (hành lang đất).
Trong hàng không: corridor (hành lang bay) là lộ trình được quy định sẵn để máy bay di chuyển an toàn. Ví dụ: air corridor (hành lang bay).
Trong môi trường: corridor (hành lang di cư) là vùng đệm cho phép động vật di chuyển giữa các khu bảo tồn. Ví dụ: wildlife corridor (hành lang động vật hoang dã).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt corridor với hallway và aisle. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "hành lang" hoặc "lối đi", nhưng ngữ cảnh sử dụng rất khác nhau:
corridor: Thường dùng cho các tòa nhà lớn, công cộng hoặc mang tính chiến lược (như sân bay, bệnh viện, hoặc biên giới quốc gia).
hallway: Thường dùng cho lối đi trong nhà ở gia đình, mang cảm giác ấm cúng và nhỏ gọn hơn.
aisle: Là lối đi hẹp nằm giữa hai dãy ghế hoặc hai dãy kệ hàng (như trong máy bay, rạp chiếu phim hoặc siêu thị).
Ý nghĩa
Một lối đi dài trong một tòa nhà với các cánh cửa dẫn vào các phòng
"The hotel guests walked down the long corridor to their rooms."
Các khách lưu trú tại khách sạn đi dọc theo hành lang dài để về phòng của họ.
Một dải đất hẹp cung cấp lối tiếp cận đến một khu vực khác, đặc biệt là dải đất kết nối hai vùng lớn hơn
"The country is fighting to maintain its land corridor to the sea."
Quốc gia này đang đấu tranh để duy trì hành lang đất liền dẫn ra biển.
Một đường bay được quy định trên bầu trời mà máy bay sử dụng để đảm bảo luồng giao thông an toàn và có tổ chức
"The flight entered the designated air corridor as it approached the city."
Chuyến bay đã đi vào hành lang hàng không quy định khi tiến gần đến thành phố.