detector
thiết bị dò
[C] Đếm được
Số nhiều: detectors
detector dùng để chỉ một thiết bị kỹ thuật chuyên dụng có khả năng phát hiện sự hiện diện của một chất, một tín hiệu hoặc một hiện tượng vật lý cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này là khả năng "nhận biết" và thường đi kèm với một hệ thống cảnh báo (như âm thanh hoặc đèn báo) khi phát hiện ra đối tượng mục tiêu.
Countable when referring to the physical hardware units, such as installing three smoke detectors in a hallway.
Ý nghĩa
Danh từthiết bị dò
Một thiết bị dùng để nhận biết sự hiện diện của một chất hoặc hiện tượng cụ thể
The smoke detector alerted the residents to the fire.
Máy dò khói đã cảnh báo cư dân về vụ hỏa hoạn.