detector
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cảnh giác và tính tự động. Nó gợi lên hình ảnh một thiết bị ở trạng thái chờ, sẽ kích hoạt ngay khi có một tác nhân cụ thể, từ đó tạo ra cảm giác an tâm hoặc được giám sát. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật, an toàn hoặc khoa học, nơi mà sự chính xác được đặt lên hàng đầu.
Trong khi một cảm biến (sensor) có thể chỉ đơn thuần là đo lường một giá trị, thì một máy dò (detector) thường chỉ ra một trạng thái nhị phân: một thứ gì đó hiện diện hoặc không hiện diện. Chính vì vậy, đây là từ chính xác nhất để dùng cho các hệ thống an ninh, tầm soát y tế và theo dõi môi trường.
Có thể đếm được khi đề cập đến các đơn vị phần cứng vật lý, chẳng hạn như lắp đặt ba máy dò khói trong hành lang.
Ý nghĩa
Một thiết bị dùng để nhận diện sự hiện diện của một chất hoặc hiện tượng cụ thể
"The smoke detector alerted the residents to the fire."
Máy dò khói đã cảnh báo cư dân về vụ hỏa hoạn.