drift
Hình ảnh trung tâm của từ drift là sự chuyển động thụ động dưới sự dẫn dắt của các lực bên ngoài thay vì ý chí nội tại. Điều này gợi lên sự thiếu kiểm soát, thiếu chính xác hoặc không có điểm đến cố định.
Khi áp dụng cho các vật thể vật lý trong nước hoặc không khí, từ này mang sắc thái bình yên và chậm rãi. Tuy nhiên, khi nói về hành vi của con người (như trôi dạt qua cuộc đời), nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô định, thiếu ổn định hoặc thiếu hoài bão.
Trong bối cảnh giao tiếp (the drift), từ này đề cập đến quỹ đạo chung của một suy nghĩ thay vì các chi tiết cụ thể. Nó ít chính xác hơn từ gist (ý chính) và tập trung nhiều hơn vào hướng đi tổng thể của một lập luận.
Trong thuật ngữ ô tô, ý nghĩa chuyển từ sự thụ động sang khả năng kiểm soát kỹ năng cao, nơi người lái cố ý làm mất độ bám đường để xe trượt ngang, mặc dù kết quả về mặt hình ảnh vẫn mô phỏng lại chuyển động trượt của một vật thể đang trôi nổi.
Countable when describing a physical mound of snow or sand ('a massive drift'). Uncountable when referring to the general gist or meaning of someone's speech ('get the drift').
Ý nghĩa
Bị cuốn đi chậm rãi bởi dòng không khí hoặc dòng nước
The balloon began to drift slowly toward the horizon.
Chiếc khinh khí cầu bắt đầu trôi chậm dần về phía chân trời.
Di chuyển không mục đích từ nơi này sang nơi khác, hoặc từ hoạt động, nhóm này sang nhóm khác
After college, he spent several years drifting from job to job.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã dành vài năm trôi dạt qua nhiều công việc khác nhau.
Điều khiển xe chạy ngang qua một khúc cua bằng cách cố ý đánh lái quá mức
The professional driver managed to drift the car around the tight corner perfectly.
Tay lái chuyên nghiệp đã điều khiển xe drift qua khúc cua gắt một cách hoàn hảo.
Một đống tuyết hoặc cát lớn tích tụ lại do gió thổi
We had to dig a path through a massive snow drift to reach the front door.
Chúng tôi phải đào một lối đi xuyên qua một đống tuyết khổng lồ để đến được cửa trước.
Ý nghĩa hoặc mục đích chung của một lời nói hoặc một bài viết
I don't understand every word he says, but I get the general drift of his argument.
Tôi không hiểu từng từ anh ấy nói, nhưng tôi nắm được ý chính trong lập luận của anh ấy.
Ví dụ
The fallen leaves drift slowly down the stream.
Những chiếc lá rụng trôi chậm rãi theo dòng suối.
He spent his twenties drifting between various small towns.
Anh ấy đã dành những năm tháng tuổi hai mươi để trôi dạt qua nhiều thị trấn nhỏ khác nhau.
The racer learned how to drift the car around the bend.
Tay đua đã học cách điều khiển xe drift qua khúc cua.
The wind created a massive snow drift across the road.
Gió đã tạo ra một đống tuyết khổng lồ chắn ngang đường.
I think I catch the general drift of your proposal.
Tôi nghĩ mình đã nắm được ý chính trong đề xuất của bạn.