swing
swing mô tả một chuyển động hình cung, di chuyển qua lại hoặc từ bên này sang bên kia quanh một điểm cố định. Trong tiếng Việt, tùy vào vật thể và ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "đung đưa" (cho vật treo), "vung" (cho cánh tay, gậy) hoặc "đu" (khi con người treo mình trên xà). Sự khác biệt chính nằm ở lực tác động: swing thường hàm ý một chuyển động có nhịp điệu hoặc một lực đẩy mạnh mẽ ban đầu.
Sắc thái nghĩa bóng và chuyển đổi trạng thái
Khi không dùng cho chuyển động vật lý, swing diễn tả sự thay đổi đột ngột về cảm xúc, ý kiến hoặc tình thế. Điều này tương tự như hình ảnh một con lắc dao động mạnh từ cực này sang cực kia.
Khi nói về tâm trạng hoặc ý kiến: dùng để chỉ sự "dao động" hoặc "thay đổi xoạch" (ví dụ: mood swings - sự thay đổi tâm trạng thất thường).
Khi nói về tình huống: dùng để chỉ việc "xoay chuyển" cục diện một cách bất ngờ (ví dụ: swing the result - xoay chuyển kết quả).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt swing với shake hoặc vibrate. Trong khi shake (rung/lắc) và vibrate (rung) là những chuyển động ngắn, nhanh và hỗn loạn, thì swing luôn là một chuyển động rộng, mượt mà theo hình cung.
❌ The tree is swinging in the wind (Sai nếu cây chỉ rung nhẹ các cành nhỏ).
✅ The branch is swinging in the wind (Đúng nếu cả cành cây lớn đung đưa qua lại).
Về mặt ngữ pháp, swing vừa là nội động từ (tự thân vật đó đung đưa) vừa là ngoại động từ (tác động làm vật khác đung đưa hoặc vung một vật gì đó).
Ý nghĩa
Di chuyển qua lại hoặc từ bên này sang bên kia khi được treo hoặc xoay quanh một trục
"The pendulum continued to swing steadily."
Con lắc tiếp tục đung đưa đều đặn.
Di chuyển một vật gì đó qua lại hoặc theo một đường cong rộng
"He swung the bat with all his might."
Anh ấy vung cây gậy với tất cả sức bình sinh.
Thay đổi đột ngột hoặc mạnh mẽ từ ý kiến, tâm trạng hoặc tình trạng này sang tình trạng khác
"Public opinion began to swing in favor of the new policy."
Dư luận bắt đầu thay đổi theo hướng ủng hộ chính sách mới.
Một chiếc ghế được treo bằng dây thừng hoặc xích để người ngồi có thể di chuyển qua lại
"The children spent the afternoon on the garden swing."
Lũ trẻ dành cả buổi chiều trên chiếc xích đu trong vườn.
Một chuyển động nhịp nhàng qua lại hoặc một chuyển động quét rộng
"The slow swing of the clock's pendulum was hypnotic."
Nhịp đưa chậm rãi của con lắc đồng hồ gây ra cảm giác thôi miên.
Một sự thay đổi đột ngột hoặc đáng kể về tâm trạng, ý kiến hoặc giá trị
"There has been a huge swing in the polls since the debate."
Đã có một sự biến động lớn trong các cuộc thăm dò ý kiến kể từ sau buổi tranh luận.
Một phong cách đặc trưng của nhạc jazz với nhịp điệu mạnh mẽ và nhấn lệch phách
"The band played with a classic big-band swing."
Ban nhạc đã chơi với phong cách nhạc swing của các ban nhạc lớn cổ điển.