slide
Từ này gợi lên cảm giác về một chuyển động không ma sát và không có lực cản. Nó mô tả một sự di chuyển lướt đi liên tục, thay vì những bước chuyển ngắt quãng hay giật cục. Đặc điểm này khiến từ slide trở nên lý tưởng để mô tả cả những hành động vật lý lẫn những sự chuyển đổi mượt mà trong không gian kỹ thuật số hoặc khái niệm.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc công việc, từ này thường mang hàm ý về sự dễ dàng hoặc kín đáo. Việc "trượt" vào một cuộc trò chuyện hoặc "trượt" vào một tin nhắn trực tiếp ngụ ý một sự gia nhập tinh tế, không gây gián đoạn, trái ngược với sự đường đột của việc "đi vào" hoặc "ngắt lời".
Countable when referring to a piece of playground equipment or a presentation page. Uncountable when referring to the general act of sliding.
Ý nghĩa
Làm cho vật gì đó di chuyển mượt mà dọc theo một bề mặt
He slid the glass across the counter.
Anh ấy trượt chiếc ly dọc theo mặt quầy.
Di chuyển mượt mà trên một bề mặt mà không nhấc lên
The children slid down the snowy hill.
Lũ trẻ trượt xuống ngọn đồi đầy tuyết.
Một bề mặt hoặc cấu trúc nhẵn dùng để trượt
The kids spent all afternoon on the playground slide.
Lũ trẻ dành cả buổi chiều trên cầu trượt ở sân chơi.
Một trang đơn lẻ trong một bài thuyết trình
Please move to the next slide in the deck.
Vui lòng chuyển sang trang trình chiếu tiếp theo trong bộ tài liệu.