pendulum
pendulum trước hết được hiểu theo nghĩa vật lý là một vật nặng treo trên một sợi dây hoặc thanh cứng, có khả năng đung đưa qua lại quanh một điểm cố định. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "con lắc" hoặc "quả lắc". Khi sử dụng, cần phân biệt giữa pendulum (vật thể vật lý) và oscillation (sự dao động - hiện tượng vật lý).
Ý nghĩa
Một vật nặng được treo từ một điểm cố định để nó có thể đung đưa tự do qua lại dưới tác động của trọng lực
The grandfather clock has a heavy brass pendulum.
Chiếc đồng hồ quả lắc có một con lắc bằng đồng nặng.
Một tình huống hoặc trạng thái biến động giữa hai điều kiện, quan điểm hoặc xu hướng đối lập nhau
The political pendulum swung from extreme conservatism to liberalism within a decade.
Con lắc chính trị đã dao động từ chủ nghĩa bảo thủ cực đoan sang chủ nghĩa tự do trong vòng một thập kỷ.