D
Dicread
HomeDictionaryNnod

nod

gật đầu / ra hiệu bằng đầu / ngủ gật / cái gật đầu / sự chấp thuận
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: nodsQuá khứ: noddedPhân từ 2: noddedV-ing: nodding

nod chyếu mô thành động di chuyn đầu lên xung. Trong hu hết các nn văn hóa, bao gm cVit Nam và các nước nói tiếng Anh, đây là cchphbiến để thhin sự đồng ý, xác nhn hoc chào hi mt cách ngn gn mà không cn dùng li nói.

Ý nghĩa

Nội động từgật đầu
[~][~ in agreement][~ off]

Hạ và nâng đầu nhẹ nhàng và nhanh chóng, thường để thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc chào hỏi

"He nodded when I asked if he was ready to leave."

Anh ấy gật đầu khi tôi hỏi liệu anh ấy đã sẵn sàng rời đi chưa.

Nội động từra hiệu bằng đầu
[~ off]

Di chuyển đầu lên xuống để ra hiệu một phản hồi cụ thể hoặc chỉ ra một hướng nhất định

"She began to nod off during the long lecture."

Cô ấy gật đầu về phía cánh cửa, ra hiệu cho anh ta vào phòng.

Ngoại động từngủ gật
[~ something]

Vô tình chìm vào giấc ngủ, thường đặc trưng bởi việc đầu gập về phía trước nhiều lần

"The chairman nodded his consent to the proposal."

Sinh viên bắt đầu ngủ gật trong suốt bài giảng dài.

Danh từcái gật đầu

Một chuyển động nhẹ của đầu lên xuống được dùng làm cử chỉ đồng ý, chào hỏi hoặc xác nhận

"A quick nod of the head was all the signal she needed."

Một cái gật đầu nhanh là tất cả sự xác nhận mà cô ấy cần.

Danh từsự chấp thuận

Một cử chỉ khuyến nghị hoặc tán thành, thường ngụ ý một sự ủng hộ bí mật hoặc không chính thức

"The committee gave the nod to the new project manager."

Đạo diễn đã chấp thuận kịch bản mới, cho phép quá trình sản xuất bắt đầu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error