nod
nod chủ yếu mô tả hành động di chuyển đầu lên xuống. Trong hầu hết các nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam và các nước nói tiếng Anh, đây là cử chỉ phổ biến để thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc chào hỏi một cách ngắn gọn mà không cần dùng lời nói.
Ý nghĩa
Hạ và nâng đầu nhẹ nhàng và nhanh chóng, thường để thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc chào hỏi
He nodded when I asked if he was ready to leave.
Anh ấy gật đầu khi tôi hỏi liệu anh ấy đã sẵn sàng rời đi chưa.
Bắt đầu ngủ, đặc biệt là khi đang ngồi, khiến đầu thỉnh thoảng gục về phía trước
She began to nod off during the long lecture.
Cô ấy bắt đầu ngủ gật trong suốt bài giảng dài.
Ra hiệu chấp thuận hoặc đồng ý bằng cách di chuyển đầu lên xuống
The chairman nodded his consent to the proposal.
Chủ tịch đã gật đầu đồng ý với đề xuất.
Một chuyển động nhẹ của đầu xuống dưới và lên trên được dùng như một cử chỉ chào hỏi hoặc đồng ý
A quick nod of the head was the only response he gave.
Một cái gật đầu nhanh là phản hồi duy nhất mà anh ấy đưa ra.
Một tín hiệu không chính thức về sự chấp thuận hoặc một cử chỉ cho biết ai đó đã được chọn cho một vị trí
The director gave her the nod to lead the new project.
Giám đốc đã cho cô ấy sự chấp thuận để dẫn dắt dự án mới.