rational
hợp lý、tỉnh táo、có lý trí
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more rationalSo sánh nhất: most rational
Thuật ngữ rational mang hàm ý mạnh mẽ về sự khách quan và ổn định. Từ này mô tả một trạng thái tâm trí hoặc một quy trình giúp loại bỏ những tác động cảm xúc gây nhiễu để đi đến một kết luận logic.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc pháp lý, từ này được dùng để xác nhận rằng một lựa chọn không phải là tùy tiện hay bốc đồng.
Ý nghĩa
Tính từhợp lý
[something]
Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic
"The committee reached a rational decision after reviewing the data."
Ủy ban đã đưa ra một quyết định hợp lý sau khi xem xét các dữ liệu.
Tính từtỉnh táo
[someone]
Có khả năng suy nghĩ một cách rõ ràng và logic
"He remained rational despite the chaos surrounding him."
Anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo bất chấp sự hỗn loạn xung quanh mình.