rational
hợp lý / tỉnh táo
Tính từ
So sánh hơn: more rationalSo sánh nhất: most rational
rational mô tả một trạng thái tư duy dựa trên lý trí, logic và bằng chứng khách quan thay vì bị chi phối bởi cảm xúc hay bản năng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hợp lý" hoặc "tỉnh táo", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào quá trình suy luận có hệ thống.
Ý nghĩa
Tính từhợp lý
Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic
The committee reached a rational decision after reviewing the data.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định hợp lý sau khi xem xét dữ liệu.
Tính từtỉnh táo
Có khả năng suy nghĩ một cách rõ ràng và logic
He remained rational despite the chaos surrounding him.
Anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo bất chấp sự hỗn loạn xung quanh mình.