circle
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao quanh và tính liên tục. Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội, nó ám chỉ một ranh giới phân chia giữa người trong cuộc và người ngoài cuộc, tạo ra cảm giác về sự riêng tư hoặc thân mật. Từ này thường được dùng để mô tả một môi trường an toàn, được bảo vệ, nơi các thành viên dành cho nhau sự tin tưởng. Xét về khía cạnh vật lý hoặc hành vi, chuyển động này ngụ ý một hành động lặp đi lặp lại, xoay vòng, thường là dấu hiệu của việc tìm kiếm, rình rập hoặc không tìm thấy lối thoát. Điều này tạo ra sự tương phản giữa sự hoàn hảo về mặt hình học của hình tròn và sự bất an, không ngừng nghỉ của hành động.
Có thể đếm được khi đề cập đến hình khối hình học hoặc một nhóm xã hội. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về tính tròn.
Ý nghĩa
Một hình phẳng tròn có đường biên bao gồm các điểm cách đều một tâm cố định
"Draw a circle around the correct answer."
Hãy khoanh một hình tròn quanh câu trả lời đúng.
Một nhóm người có cùng sở thích hoặc có kết nối xã hội với nhau
"She has a small circle of close friends."
Cô ấy có một nhóm bạn thân nhỏ.
Di chuyển xung quanh một vật gì đó theo một đường cong
"The hawks began to circle the prey."
Những con diều hâu bắt đầu bay vòng quanh con mồi.
Vẽ một hình tròn xung quanh một từ hoặc một vật để nhấn mạnh
"Please circle the items you wish to purchase."
Vui lòng khoanh tròn những món đồ bạn muốn mua.
Di chuyển theo một đường tròn mà không có mục tiêu cụ thể
"The dancers started to circle the room."
Các vũ công bắt đầu đi vòng quanh căn phòng.