series
Thuật ngữ này mô tả một sự sắp xếp nối tiếp nhau, trong đó thứ tự xuất hiện đóng vai trò quan trọng đối với ý nghĩa hoặc mạch truyện. Từ này mang lại cảm giác về sự liên tục và tiến triển, dù là khi nói về một chuỗi các sự kiện theo trình tự thời gian hay một tập hợp các phần phim bộ được biên soạn kỹ lưỡng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, nó thường ngụ ý một cách tiếp cận có hệ thống đối với một nhóm các nhiệm vụ hoặc quan sát.
Về mặt ngữ pháp, từ này là một danh từ không thay đổi hình thái, nghĩa là dạng số ít và số nhiều của nó giống hệt nhau. Mặc dù có thể đi kèm với động từ số ít khi đề cập đến một chuỗi duy nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh hoặc khi nói về nhiều tập hợp riêng biệt, nó thường được kết hợp với động từ số nhiều, dù cách viết vẫn không thay đổi bất kể số lượng.
Countable when referring to a single set of items (one series of lectures). Uncountable when referring to the general concept of sequential order.
Ý nghĩa
Một số sự vật tương tự hoặc có liên quan xảy ra liên tiếp nhau
The police are investigating a series of robberies.
Cảnh sát đang điều tra một chuỗi các vụ trộm.
Một tập hợp các chương trình truyền hình có liên quan với cùng các nhân vật
I just finished watching a gripping series on Netflix.
Tôi vừa xem xong một bộ phim bộ hấp dẫn trên Netflix.