decimal
Thuật ngữ này mang một sự chính xác tuyệt đối về mặt toán học và kỹ thuật. Nó gợi lên hình ảnh về một lưới cấu trúc hoặc một phép đo chuẩn xác, nơi các giá trị được chia nhỏ thành phần mười và phần trăm. Đây là ngôn ngữ đặc trưng trong kế toán, kỹ thuật và khoa học tự nhiên, giúp loại bỏ sự mơ hồ của các phân số để cung cấp một giá trị tuyến tính chuẩn hóa.
Trong cách sử dụng thông thường, từ này thường báo hiệu sự chuyển đổi từ tư duy số nguyên sang một mức độ chi tiết tỉ mỉ hơn. Trong khi phân số gợi ý về một mảnh của một tổng thể, thì số thập phân lại chỉ ra một tọa độ cụ thể trên trục số, khiến nó trở thành thuật ngữ được ưu tiên trong tính toán kỹ thuật số và các giao dịch tài chính.
Countable when referring to a specific number with a point (e.g., 0.5 is a decimal). Uncountable when referring to the mathematical system of base-ten notation.
Ý nghĩa
Liên quan đến hệ thống số dựa trên cơ số mười
The metric system uses a decimal scale.
Hệ mét sử dụng thang đo thập phân.
Một số được biểu diễn trong hệ cơ số mười, thường có một dấu phẩy để phân tách phần nguyên và phần phân số
The result was 4.25, a decimal that required rounding.
Kết quả là 4,25, một số thập phân cần phải làm tròn.