mathematical
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chắc chắn tuyệt đối và sự thật khách quan. Nó gợi mở về một lĩnh vực mà các câu trả lời đều có thể chứng minh được và logic là bất biến, thường đối lập với những khía cạnh cảm tính hoặc trực giác trong trải nghiệm của con người.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, khi mô tả cách tiếp cận của một ai đó là mathematical (thuộc toán học/tính toán chính xác), điều này ngụ ý một mức độ tỉ mỉ và chặt chẽ về cấu trúc nhằm loại bỏ mọi sự phỏng đoán. Từ này hiếm khi được dùng để mô tả những thứ hỗn độn hoặc xấp xỉ, mà thay vào đó gợi lên hình ảnh về những đường nét rõ ràng, các phương trình và những quy luật có thể dự đoán được.
Ý nghĩa
Liên quan đến toán học hoặc khoa học về các con số và hình khối
The physicist used a mathematical model to predict the orbit.
Nhà vật lý đã sử dụng một mô hình toán học để dự đoán quỹ đạo.
Có đặc điểm chính xác, logic và tính toán khắt khe
He possesses a mathematical mind for organizing data.
Anh ấy sở hữu một tư duy toán học trong việc sắp xếp dữ liệu.