hill
/hɪl/
hill dùng để chỉ một vùng đất nhô cao nhẹ nhàng. Khác với mountain (núi) thường gợi lên sự hiểm trở, độ cao cực hạn và thường đi kèm cảm giác nguy hiểm hoặc choáng ngợp, hill (đồi) mang lại cảm giác dễ tiếp cận, mềm mại và dễ dàng chinh phục hơn. Đây là hình ảnh đặc trưng của những vùng nông thôn với những dải đất nhấp nhô thay vì những đỉnh núi nhọn hoắt.
Khi được dùng theo nghĩa bóng cho các đồ vật (chẳng hạn như quần áo giặt), từ này diễn tả sự tích tụ nhiều đến mức trở thành một trở ngại. Hình ảnh này nhấn mạnh vào khối lượng và thể tích, gợi ra một công việc gây nản lòng vì kích thước vật lý quá lớn của nó.
Ý nghĩa
Một vùng đất nhô cao tự nhiên, không cao hoặc dốc bằng núi
The children rolled down the grassy hill.
Lũ trẻ lăn tròn xuống ngọn đồi xanh mướt.
Một khối nhỏ vật chất chất cao lên, chẳng hạn như đất, cát hoặc quần áo giặt
There was a huge hill of dirty clothes in the corner of the room.
Có một đống quần áo bẩn khổng lồ ở góc phòng.