shrubbery
shrubbery dùng để chỉ một khu vực hoặc một nhóm các cây bụi được trồng tập trung, thường với mục đích trang trí, tạo cảnh quan hoặc làm hàng rào tự nhiên trong sân vườn. Điểm khác biệt quan trọng là trong khi shrub chỉ một cây bụi đơn lẻ, thì shrubbery nhấn mạnh vào một quần thể cây bụi hoặc một mảng xanh được thiết kế có chủ đích.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ giữa shrubbery và hedge. Mặc dù cả hai đều liên quan đến cây bụi, nhưng hedge (hàng rào cây) thường được cắt tỉa vuông vức, chặt chẽ để tạo thành một bức tường ngăn cách rõ rệt. Ngược lại, shrubbery mang tính tự nhiên hơn, có thể là một cụm cây mọc xen kẽ hoặc một khu vườn nhỏ với nhiều loại cây bụi khác nhau, tạo cảm giác mềm mại và xanh mát cho không gian.
Ví dụ: Một hedge thường dùng để phân chia ranh giới giữa hai mảnh đất, trong khi một shrubbery thường được trồng quanh góc vườn để làm điểm nhấn thẩm mỹ.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả kiến trúc sân vườn cổ điển hoặc các khu công viên. Khi sử dụng, hãy lưu ý đây là danh từ không đếm được khi nói về một vùng cây bụi nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ những khu vườn cây bụi riêng biệt.
Đúng: The garden is surrounded by a lush shrubbery. (Khu vườn được bao quanh bởi một vùng cây bụi xanh mướt.)
SHORT_MEANINGS|vườn cây bụi|khóm cây bụi|dải cây bụi
Ý nghĩa
Một khu đất được trồng các cây bụi, thường được dùng làm đường viền trang trí hoặc làm hàng rào che chắn trong vườn
"The gardener spent the morning pruning the shrubbery along the driveway."
Người làm vườn đã dành cả buổi sáng để tỉa tót vườn cây bụi dọc theo lối đi vào nhà.
Một nhóm các cây bụi được trồng cùng nhau thành một cụm
"The house was partially hidden from the road by a dense shrubbery."
Ngôi nhà bị che khuất một phần khỏi con đường bởi một khóm cây bụi rậm rạp.