contour
/-tɔː(ɹ)/
contour mang ý nghĩa cốt lõi là mô tả hình dáng bên ngoài hoặc đường bao quanh của một vật thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những cách dịch khác nhau để phản ánh chính xác bản chất của đối tượng được nhắc đến.
Countable when referring to a specific line on a map or a particular boundary. Uncountable when discussing the general shape or silhouette of an object.
Ý nghĩa
Đường bao quanh của một hình dáng hoặc hình thể, đặc biệt là những hình không đều
The artist carefully traced the contour of the model's face.
Họa sĩ cẩn thận vẽ theo đường viền khuôn mặt của người mẫu.
Một đường trên bản đồ nối các điểm có cùng độ cao so với mực nước biển
The hikers used a contour map to navigate the steep terrain.
Những người leo núi đã sử dụng bản đồ đường đồng mức để định hướng trên địa hình dốc.
Vẽ hoặc tạo hình một vật gì đó theo đường viền của nó
She used a special brush to contour her cheekbones with makeup.
Cô ấy đã sử dụng một chiếc cọ đặc biệt để tạo khối cho xương gò má bằng đồ trang điểm.
Đi theo hình dáng hoặc đường viền của một vật gì đó
The new road contours around the base of the mountain.
Con đường mới uốn lượn theo chân núi.