lawn
/lɔːn/
lawn dùng để chỉ một khu vực cỏ được chăm sóc, cắt tỉa kỹ lưỡng và có mục đích sử dụng cụ thể, thường là xung quanh nhà hoặc trong các công viên công cộng. Điểm mấu chốt để phân biệt lawn với các từ khác là tính chất "nhân tạo" và "được quản lý".
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn lawn với grass hoặc meadow. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở mức độ can thiệp của con người:
grass: Là thuật ngữ chung nhất để chỉ cỏ (loài thực vật). Bạn có thể thấy grass mọc dại ở bất cứ đâu, trong khi lawn phải là cỏ được trồng và cắt tỉa.
meadow: Chỉ một đồng cỏ tự nhiên, thường rộng lớn hơn, cỏ mọc cao hơn và thường có hoa dại, không được cắt tỉa thường xuyên như lawn.
Ví dụ: Bạn không thể nói "I need to mow the meadow" (Tôi cần cắt cỏ đồng cỏ) vì meadow không được cắt tỉa định kỳ; thay vào đó, bạn dùng "I need to mow the lawn" (Tôi cần cắt bãi cỏ trước nhà).
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từ
Trong tiếng Anh, lawn thường đi kèm với các động từ thể hiện sự chăm sóc và bảo trì. Việc sử dụng sai động từ có thể làm mất đi sắc thái của từ này.
Các cụm từ phổ biến: mow the lawn (cắt cỏ), water the lawn (tưới cỏ), manicure the lawn (chăm sóc bãi cỏ tỉ mỉ).
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: lawn là danh từ đếm được. Khi nói về một khu vực cụ thể, hãy sử dụng mạo từ hoặc từ hạn định phù hợp, ví dụ: the front lawn (bãi cỏ trước nhà) hoặc a lush green lawn (một bãi cỏ xanh mướt).
Countable when referring to specific individual plots of grass, such as 'the neighbor has two separate lawns'. Uncountable when referring to the general concept or material of manicured grass, such as 'this yard is covered in lush lawn'.
Ý nghĩa
Một khu vực trồng cỏ ngắn, được cắt tỉa, thường nằm xung quanh một ngôi nhà
The children played soccer on the front lawn.
Lũ trẻ đã chơi bóng đá trên bãi cỏ trước nhà.