agricultural
nông nghiệp
/ˌæɡɹɪˈkʌltjʊəɹəl/
Tính từ
agricultural là một tính từ dùng để mô tả tất cả những gì liên quan đến nông nghiệp, từ kỹ thuật canh tác, công cụ cho đến các chính sách kinh tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc về nông nghiệp" hoặc đơn giản là "nông nghiệp" khi đóng vai trò bổ nghĩa cho một danh từ khác.
Ý nghĩa
Tính từnông nghiệp
Liên quan đến hoạt động canh tác, bao gồm việc trồng trọt trên đất để thu hoạch cây trồng và chăn nuôi động vật để cung cấp thực phẩm, len và các sản phẩm khác
"The government introduced new agricultural subsidies to help farmers cope with the drought."
Chính phủ đã áp dụng các khoản trợ cấp nông nghiệp mới để giúp nông dân đối phó với hạn hán.