journal
journal mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc ghi chép cá nhân cho đến các ấn phẩm học thuật chính thống. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt giữa journal và diary là điều rất quan trọng vì cả hai đều có thể dịch là "nhật ký" trong tiếng Việt.
Countable when referring to a physical book or a specific publication (e.g., three different journals). Uncountable when referring to the act of recording information (e.g., she spent the morning journaling).
Ý nghĩa
Một bản ghi chép hàng ngày về các tin tức và sự kiện mang tính chất cá nhân
"She writes in her journal every night before bed."
Cô ấy viết vào nhật ký mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Một ấn phẩm định kỳ chuyên nghiệp hoặc học thuật chứa các bài viết về một chủ đề cụ thể
"The research was published in a peer-reviewed medical journal."
Nghiên cứu này đã được xuất bản trên một tạp chí y khoa có bình duyệt.
Ghi chép một giao dịch hoặc sự kiện vào sổ cái hoặc nhật ký
"The accountant began to journal the expenses for the quarter."
Kế toán bắt đầu ghi sổ các khoản chi phí cho quý này.