microscope
Từ này gắn liền với sự chính xác, những khám phá và thế giới ẩn giấu. Nó gợi lên hình ảnh về sự tập trung cao độ và hành động phóng đại để làm lộ ra những chi tiết mà mắt thường không thể nhìn thấy, tạo ra cảm giác về một sự xem xét khoa học kỹ lưỡng.
Mặc dù chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật được dùng trong phòng thí nghiệm và lớp học, từ microscope thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc kiểm tra một cách khắt khe và tỉ mỉ. Khi ai đó nói rằng họ đang đặt một dự án dưới kính hiển vi, họ ngụ ý một mức độ xem xét nghiêm ngặt đến mức ngay cả những sai sót nhỏ nhất cũng sẽ bị phơi bày.
Countable when referring to the physical device used in a lab.
Ý nghĩa
Một thiết bị dùng để quan sát các vật thể rất nhỏ, thường là tế bào hoặc vi sinh vật, bằng cách phóng đại chúng
The biologist peered through the microscope to examine the bacteria.
Nhà sinh vật học nhìn qua kính hiển vi để kiểm tra vi khuẩn.
Kiểm tra một thứ gì đó bằng cách sử dụng kính hiển vi
The technician microscoped the tissue sample to look for abnormalities.
Kỹ thuật viên đã soi kính hiển vi mẫu mô để tìm kiếm những điểm bất thường.
Ví dụ
The biologist peered through the microscope to examine the bacteria.
Nhà sinh vật học nhìn qua kính hiển vi để kiểm tra vi khuẩn.
The technician microscoped the tissue sample to look for abnormalities.
Kỹ thuật viên đã soi kính hiển vi mẫu mô để tìm kiếm những điểm bất thường.