research
Từ này gợi lên một phương pháp tiếp cận nghiêm túc và có tổ chức trong việc thu thập kiến thức. Khác với searching (tìm kiếm) vốn có thể diễn ra ngẫu nhiên hoặc hời hợt, research hàm ý một quy trình bài bản—một lộ trình có cấu trúc để đi đến kết luận hoặc khám phá mới.
Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, từ này mang sức nặng của sự khách quan và uy tín, thường xuất hiện trong các phòng thí nghiệm, thư viện hoặc các báo cáo trắng. Nếu như studying (học tập) tập trung vào việc tiếp thu kiến thức đã có, thì researching thường ngụ ý việc theo đuổi những góc nhìn mới hoặc tổng hợp các dữ liệu rời rạc.
Trong giao tiếp hằng ngày, từ này có thể được dùng nhẹ nhàng hơn (ví dụ: "nghiên cứu một chiếc máy hút bụi mới"), nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là sự tỉ mỉ và so sánh đối chiếu chứ không đơn thuần là nhìn lướt qua.
Uncountable when referring to the general process of investigation ('Research shows that...'). Countable when referring to a specific, individual study or project ('She published several research papers based on three separate pieces of research').
Ý nghĩa
Quá trình điều tra một cách hệ thống về một chủ đề để khám phá hoặc sửa đổi các sự thật, lý thuyết hoặc ứng dụng
"scientific research"
nghiên cứu khoa học
Điều tra một điều gì đó một cách hệ thống
"research a topic"
nghiên cứu một chủ đề
Tiến hành một cuộc điều tra có hệ thống
"research for a cure"
nghiên cứu để tìm ra phương thuốc chữa bệnh