scientist
scientist dùng để chỉ những người chuyên nghiên cứu một cách hệ thống về thế giới tự nhiên hoặc xã hội thông qua quan sát và thực nghiệm. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nhà khoa học". Điểm quan trọng cần lưu ý là scientist không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực vật lý hay hóa học, mà còn bao gồm cả những người nghiên cứu khoa học xã hội (social scientists) như nhà tâm lý học hay nhà xã hội học.
Phân biệt với các thuật ngữ chuyên môn
Một sai lầm phổ biến của người học là sử dụng scientist cho tất cả những người làm việc trong phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, tùy vào lĩnh vực cụ thể, tiếng Anh thường ưu tiên các danh xưng chuyên biệt hơn để tăng tính chính xác:
Khi nói về y khoa, thay vì dùng scientist, người ta thường dùng doctor (bác sĩ) hoặc medical researcher (nhà nghiên cứu y sinh).
Khi nói về toán học, từ mathematician (nhà toán học) được sử dụng phổ biến hơn là scientist, mặc dù toán học là nền tảng của khoa học.
Ví dụ: Thay vì nói He is a scientist who studies numbers, hãy dùng He is a mathematician để tự nhiên hơn.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ scientist mang sắc thái khách quan, nghiêm túc và gắn liền với phương pháp luận khoa học (scientific method). Nó khác với scholar (học giả), vốn thường dùng cho những người nghiên cứu sâu về văn chương, lịch sử hoặc triết học thông qua việc đọc và phân tích tài liệu thay vì thực hiện các thí nghiệm thực tế.
scientist: Tập trung vào thực nghiệm, dữ liệu và chứng minh (ví dụ: a climate scientist).
scholar: Tập trung vào lý thuyết, văn bản và phân tích học thuật (ví dụ: a Shakespearean scholar).
Về mặt ngữ pháp, scientist là một danh từ đếm được. Khi nói về nghề nghiệp chung, hãy luôn sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều scientists.
Used to count individual professionals, such as three scientists working on a project.
Ý nghĩa
Người được đào tạo và thực hành một hoặc nhiều ngành khoa học tự nhiên hoặc khoa học xã hội
The lead scientist published her findings in Nature.
Nhà khoa học dẫn đầu đã công bố những phát hiện của mình trên tạp chí `Nature`.