forensics
forensics trong tiếng Anh hiện đại thường được hiểu là khoa học pháp y, tập trung vào việc áp dụng các kiến thức khoa học để phục vụ điều tra tội phạm và cung cấp bằng chứng khách quan trước tòa án. Người học cần phân biệt rõ giữa forensics (pháp y) và medicine (y khoa) nói chung; trong khi y khoa tập trung vào chữa bệnh, pháp y tập trung vào việc phân tích dấu vết để tìm ra sự thật về một sự việc đã xảy ra.
Ý nghĩa
Việc áp dụng các phương pháp và kỹ thuật khoa học vào điều tra tội phạm để thu thập bằng chứng có thể sử dụng tại tòa án
The police called in forensics to analyze the blood spatter at the crime scene.
Cảnh sát đã gọi đội pháp y đến để phân tích các vết máu bắn tại hiện trường vụ án.
Nghệ thuật và khoa học về diễn thuyết công khai và lập luận chính thức, thường được thực hành như một hoạt động thi đấu trong trường học
She joined the forensics team to improve her debating skills and public speaking confidence.
Cô ấy đã tham gia đội biện luận để cải thiện kỹ năng tranh biện và sự tự tin khi nói trước công chúng.
Việc sử dụng các phần mềm và kỹ thuật chuyên dụng để khôi phục và phân tích dữ liệu từ hệ thống máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số, thường vì mục đích pháp lý hoặc an ninh
Digital forensics revealed that the files had been deleted shortly before the audit began.
Pháp y kỹ thuật số đã tiết lộ rằng các tệp tin đã bị xóa ngay trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.