grant
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về phân cấp và quyền lực. Khi được dùng như một động từ, nó ngụ ý một mối quan hệ theo chiều dọc, trong đó một cấp có thẩm quyền cao hơn ban cho cấp dưới một đặc quyền, quyền lợi hoặc sự cho phép. Cách dùng này trang trọng hơn nhiều so với give (cho) hoặc let (để), gợi lên một giao dịch chính thức hoặc mang tính pháp lý.
Trong bối cảnh thừa nhận một quan điểm khi tranh luận, từ này đóng vai trò như một sự nhượng bộ mang tính chiến thuật. Điều này không có nghĩa là người nói hoàn toàn bị thuyết phục, mà đúng hơn là họ công nhận một sự thật cụ thể để cuộc hội thoại được tiếp tục, thường là để tạo bước đệm cho một lập luận phản bác sau đó.
Countable when referring to a specific financial award (a grant). Uncountable when referring to the general act of granting permission.
Ý nghĩa
Đồng ý cung cấp hoặc cho phép điều gì đó được yêu cầu
The government granted the refugees asylum.
Chính phủ đã chấp thuận cho những người tị nạn được tị nạn.
Thừa nhận điều gì đó là đúng, thường là một cách miễn cưỡng
He granted that the plan had some flaws.
Anh ấy thừa nhận rằng kế hoạch đó có một vài thiếu sót.
Một số tiền do một tổ chức cấp cho một mục đích cụ thể
She received a research grant from the university.
Cô ấy đã nhận được một khoản trợ cấp nghiên cứu từ trường đại học.