lab
phòng thí nghiệm / chó Labrador
Danh từ
Số nhiều: labs
Ý nghĩa
Danh từphòng thí nghiệm
Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các thí nghiệm khoa học, nghiên cứu hoặc kiểm tra vật liệu
"The chemists spent the entire afternoon in the lab."
Các nhà hóa học đã dành cả buổi chiều trong phòng thí nghiệm để phân tích các mẫu thử.
Danh từchó Labrador
Một giống chó Labrador Retriever, giống chó lớn nổi tiếng là thân thiện và hòa hợp với trẻ em
"We adopted a yellow lab from the local shelter."
Chúng tôi quyết định nhận nuôi một chú chó Labrador vì chúng là những thú cưng tuyệt vời cho gia đình.