exile
exile mang sắc thái nặng nề về sự mất mát và cưỡng ép, thường gắn liền với các bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc pháp lý. Khi được dùng làm danh từ, nó không chỉ đơn thuần là việc sống ở nước ngoài mà là một trạng thái bị tước đoạt quyền trở về quê hương, tạo ra cảm giác cô độc và u uất. Khi đóng vai trò động từ, exile nhấn mạnh quyền lực của một cơ quan quản lý hoặc chính phủ trong việc trục xuất một cá nhân ra khỏi lãnh thổ.
Ý nghĩa
Tình trạng bị cấm trở về quê hương, thường vì lý do chính trị hoặc hình phạt
He spent ten years in exile in France.
Ông ấy đã dành mười năm lưu vong tại Pháp.
Một người bị cấm trở về quê hương của họ
The government welcomed the returning exiles.
Chính phủ đã chào đón những người lưu vong trở về.
Chính thức buộc một ai đó phải rời khỏi đất nước của chính họ
The king decided to exile the rebel leader to a remote island.
Nhà vua quyết định đày thủ lĩnh phe nổi loạn đến một hòn đảo xa xôi.
Tự nguyện rời khỏi đất nước hoặc nhà của mình, thường vì lý do chính trị hoặc cá nhân
She exiled herself to a small village in Italy to find peace.
Cô ấy tự lưu vong tại một ngôi làng nhỏ ở Ý để tìm kiếm sự bình yên.