D
Dicread
HomeDictionaryEexile

exile

sự lưu vong / người lưu vong / đày đi / tự lưu vong / UNTRANSLATABLE_REDUNDANT
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: exilesQuá khứ: exiledPhân từ 2: exiledV-ing: exiling

Ý nghĩa

Danh từsự lưu vong

Tình trạng bị cấm trở về quê hương, thường vì lý do chính trị hoặc hình phạt

"He spent ten years in exile in France."

Ông ấy đã trải qua hai mươi năm lưu vong trước khi được phép trở về nhà.

Danh từngười lưu vong

Một người bị cấm trở về quê hương của họ

"The exiled king hoped to return to his throne."

Thành phố này đã trở thành nơi trú ẩn cho những người lưu vong chính trị từ khắp khu vực.

Ngoại động từđày đi
[~ someone]

Chính thức buộc ai đó phải rời khỏi đất nước của họ như một hình phạt

Chế độ này đã quyết định đày người bất đồng chính kiến đến một hòn đảo hẻo lánh.

Nội động từtự lưu vong
[~ oneself]

Tự nguyện rời khỏi đất nước của mình, thường vì lý do chính trị hoặc cá nhân

Cô ấy chọn tự lưu vong tại Pháp để tránh những biến động của cuộc cách mạng.

UNTRANSLATABLE_REDUNDANT

Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt cảm xúc và pháp lý, phân biệt nó với việc di cư hoặc đi du lịch đơn thuần. Nó ngụ ý một sự chia ly cưỡng ép khỏi quê hương, thường liên quan đến một sắc lệnh pháp lý hoặc một lời đe dọa bạo lực ngầm nếu người đó quay trở lại. Trạng thái tâm lý của sự lưu vong thường gắn liền với nỗi nhớ, sự mất mát bản sắc và cảm giác bị bật rễ vĩnh viễn.\n\nTrong khi danh từ có thể chỉ tình trạng xa quê, nó cũng dùng để chỉ chính cá nhân đó. Khi được dùng như một động từ, sự phân biệt giữa dạng ngoại động từ và nội động từ là rất quan trọng: dạng trước biểu thị một sự áp đặt quyền lực từ bên ngoài, trong khi dạng sau mô tả một sự cô lập tự áp đặt, thường là một bước đi chiến lược để đảm bảo an toàn hoặc để phản đối về mặt đạo đức

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error