companionship
companionship mang một sắc thái cảm xúc ấm áp, nhấn mạnh vào sự hiện diện của một người khác để xua tan nỗi cô đơn và mang lại sự an ủi về mặt tinh thần. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "tình bạn" hoặc "sự bầu bạn". Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là companionship không chỉ đơn thuần là mối quan hệ bạn bè (friendship), mà nó tập trung vào trạng thái "có người ở bên cạnh" (the state of having a companion).
Ý nghĩa
Cảm giác thân thiết hoặc sự gắn kết được chia sẻ giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau
He found great companionship in his group of hiking friends.
Anh ấy đã tìm thấy một tình bạn tuyệt vời trong nhóm bạn leo núi của mình.
Trạng thái có một người bạn đồng hành, chẳng hạn như thú cưng, để hỗ trợ về mặt cảm xúc và ngăn chặn sự cô đơn
Many elderly people seek the companionship of a dog to feel less isolated.
Nhiều người cao tuổi tìm kiếm sự bầu bạn của một chú chó để cảm thấy bớt cô độc hơn.