D
Dicread
HomeDictionaryCcontagion

contagion

sự lây nhiễm / sự lan truyền / hiệu ứng lây lan
Danh từ
Số nhiều: contagions

contagion mang nghĩa gc là slây truyn bnh tt thông qua tiếp xúc trc tiếp. Tuy nhiên, đim quan trng mà người hc tiếng Anh cn lưu ý là tnày thường được sdng theo nghĩa bóng để mô tslan truyn nhanh chóng ca mt trng thái tâm lý hoc mt hin tượng kinh tế, xã hi.

Ý nghĩa

Danh từsự lây nhiễm

Việc truyền một căn bệnh từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp

"The health department worked quickly to prevent the contagion from spreading through the city."

Bộ y tế đã làm việc nhanh chóng để ngăn chặn sự lây nhiễm lan rộng khắp thành phố.

Danh từsự lan truyền

Sự lan rộng nhanh chóng của một cảm xúc, niềm tin hoặc hành vi trong một nhóm người

"A contagion of panic swept through the crowd when the alarm sounded."

Một sự lan truyền hoảng loạn đã quét qua đám đông khi chuông báo động vang lên.

Danh từhiệu ứng lây lan

Sự lan rộng của một cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc sự sụp đổ thị trường từ một tổ chức hoặc khu vực này sang các nơi khác

"Economists feared that the collapse of the small bank would trigger a global financial contagion."

Các nhà kinh tế lo ngại rằng sự sụp đổ của ngân hàng nhỏ sẽ gây ra một hiệu ứng lây lan tài chính toàn cầu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error