contagion
contagion mang nghĩa gốc là sự lây truyền bệnh tật thông qua tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự lan truyền nhanh chóng của một trạng thái tâm lý hoặc một hiện tượng kinh tế, xã hội.
Ý nghĩa
Việc truyền một căn bệnh từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp
"The health department worked quickly to prevent the contagion from spreading through the city."
Bộ y tế đã làm việc nhanh chóng để ngăn chặn sự lây nhiễm lan rộng khắp thành phố.
Sự lan rộng nhanh chóng của một cảm xúc, niềm tin hoặc hành vi trong một nhóm người
"A contagion of panic swept through the crowd when the alarm sounded."
Một sự lan truyền hoảng loạn đã quét qua đám đông khi chuông báo động vang lên.
Sự lan rộng của một cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc sự sụp đổ thị trường từ một tổ chức hoặc khu vực này sang các nơi khác
"Economists feared that the collapse of the small bank would trigger a global financial contagion."
Các nhà kinh tế lo ngại rằng sự sụp đổ của ngân hàng nhỏ sẽ gây ra một hiệu ứng lây lan tài chính toàn cầu.