solitary
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự tách biệt, tuy nhiên cung bậc cảm xúc sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Nó có thể gợi lên một trạng thái tĩnh lặng, trầm mặc khi một người tự nguyện chọn cách ẩn mình, hoặc một cảm giác ảm đạm, nặng nề khi bị buộc phải đối mặt với sự cô đơn. Từ này ám chỉ một khoảng cách về mặt vật lý hoặc cảm xúc đối với phần còn lại của xã hội.
Khi dùng cho con người, từ này thường mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một trạng thái tạm thời. Khi dùng cho vật thể hoặc địa điểm, nó nhấn mạnh sự đơn độc tuyệt đối, chẳng hạn như một cái cây đơn độc trên đồi, tạo nên một hình ảnh trực quan về sự mong manh hoặc sự nổi bật giữa một không gian rộng lớn và trống trải.
Ý nghĩa
Được thực hiện hoặc tồn tại một mình
He spent a solitary hour in the garden.
Anh ấy đã dành một giờ đơn độc trong vườn.
Thích ở một mình hoặc tránh tiếp xúc với người khác
She is a solitary creature who enjoys reading in silence.
Cô ấy là một người cô độc, thích đọc sách trong tĩnh lặng.
Ví dụ
The hiker found a solitary pine tree atop the hill.
Người leo núi tìm thấy một cây thông đơn độc trên đỉnh đồi.
The writer led a solitary existence in a remote cabin.
Nhà văn đã sống một cuộc đời cô độc trong một căn chòi hẻo lánh.