ostracism
sự tẩy chay
Danh từ
ostracism mô tả một hình thức trừng phạt xã hội nghiêm khắc, trong đó một cá nhân bị cô lập hoặc loại bỏ hoàn toàn khỏi một cộng đồng, tổ chức hoặc nhóm bạn bè. Khác với sự cô đơn (loneliness) vốn là một trạng thái cảm xúc cá nhân, ostracism là một hành động có chủ đích từ phía tập thể nhằm gây áp lực, trừng phạt hoặc loại bỏ những người không tuân thủ các chuẩn mực chung.
Ý nghĩa
Danh từsự tẩy chay
Hành động loại trừ một ai đó ra khỏi một xã hội hoặc một nhóm, thường là một hình thức trừng phạt hoặc áp lực xã hội
The politician faced total ostracism from his former party after the scandal.
Vị chính trị gia đã đối mặt với sự tẩy chay hoàn toàn từ đảng cũ của mình sau vụ bê bối.