quarantine
quarantine mang nghĩa cốt lõi là việc tách biệt một đối tượng ra khỏi cộng đồng để ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cách ly", nhưng cần phân biệt rõ với isolation. Trong khi isolation tập trung vào việc tách một người đã xác định là nhiễm bệnh để điều trị và tránh lây nhiễm, quarantine thường áp dụng cho những người hoặc động vật có nguy cơ bị phơi nhiễm nhưng chưa có triệu chứng rõ ràng, nhằm theo dõi và đảm bảo họ không mang mầm bệnh vào môi trường sạch.
Sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau
Ngoài y tế, quarantine còn được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Khi một phần mềm diệt vi-rút phát hiện một tệp tin khả nghi, nó sẽ đưa tệp đó vào vùng cách ly (quarantine) để ngăn chặn mã độc thực thi và gây hại cho hệ thống, nhưng vẫn giữ lại tệp đó để quản trị viên có thể kiểm tra hoặc khôi phục nếu đó là một cảnh báo nhầm.
Y tế: The travelers were placed in quarantine (Những người du hành đã bị đưa đi cách ly).
Công nghệ: The antivirus software quarantined the suspicious file (Phần mềm diệt vi-rút đã cách ly tệp tin khả nghi).
Lưu ý về từ loại
quarantine vừa là danh từ (sự cách ly, trạm cách ly) vừa là động từ (thực hiện việc cách ly). Người học cần chú ý ngữ cảnh để xác định vai trò của từ trong câu, đặc biệt là khi nó đi kèm với các động từ như be in hoặc be placed in để chỉ trạng thái đang bị cách ly.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian cô lập đối với con người, động vật hoặc hàng hóa để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm
"The travelers were kept in quarantine for fourteen days."
Những người du hành đã bị cách ly trong mười bốn ngày.
Cô lập một người hoặc động vật đã tiếp xúc với bệnh truyền nhiễm để ngăn bệnh lây lan sang người khác
"The health department decided to quarantine the infected livestock."
Bộ y tế đã quyết định cách ly những gia súc bị nhiễm bệnh.
Trạng thái cô lập hoặc tách biệt một tệp tin hoặc chương trình máy tính bị nghi ngờ có chứa vi-rút
"The antivirus software moved the suspicious file to quarantine."
Phần mềm diệt vi-rút đã chuyển tệp tin khả nghi vào vùng cách ly.
Di chuyển một tệp tin máy tính có khả năng gây hại đến một khu vực an toàn, nơi nó không thể thực thi hoặc lây lan
"The system will automatically quarantine any detected malware."
Hệ thống sẽ tự động cách ly bất kỳ phần mềm độc hại nào được phát hiện.