buffer
buffer mang ý nghĩa cốt lõi là một "lớp bảo vệ" hoặc "khoảng dự phòng" nhằm ngăn chặn những tác động trực tiếp, tiêu cực hoặc tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa vật lý, kỹ thuật và trừu tượng.
Countable when referring to a physical object or a specific digital storage area (a buffer). Uncountable when referring to the general act of providing protection or cushioning.
Ý nghĩa
Một khu vực hoặc vật thể giúp giảm thiểu tác động của một cuộc xung đột hoặc cú sốc vật lý
The neutral zone acted as a buffer between the two warring nations.
Vùng trung lập đóng vai trò như một vùng đệm giữa hai quốc gia đang chiến tranh.
Một khu vực lưu trữ tạm thời cho dữ liệu trong khi dữ liệu đó đang được di chuyển từ nơi này sang nơi khác
The video stopped to fill the buffer due to a slow internet connection.
Video đã dừng lại để nạp bộ nhớ đệm do kết nối internet chậm.
Bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi một tác động tiêu cực
The government implemented subsidies to buffer the economy against inflation.
Chính phủ đã triển khai các khoản trợ cấp để giảm thiểu tác động của lạm phát đối với nền kinh tế.
Làm bóng một bề mặt đến mức sáng bóng bằng cách sử dụng vải mềm hoặc máy
He spent the afternoon buffering the car's paintwork.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh bóng lớp sơn của xe ô tô.
Ví dụ
The neutral zone acted as a buffer between the two warring nations.
Vùng trung lập đóng vai trò như một vùng đệm giữa hai quốc gia đang chiến tranh.
The video stopped to fill the buffer due to a slow internet connection.
Video đã dừng lại để nạp bộ nhớ đệm do kết nối internet chậm.
The government implemented subsidies to buffer the economy against inflation.
Chính phủ đã triển khai các khoản trợ cấp để giảm thiểu tác động của lạm phát đối với nền kinh tế.
He spent the afternoon buffering the car's paintwork.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh bóng lớp sơn của xe ô tô.